Tỷ giá ngoại tệ

Tỷ giá được cập nhật lúc 2/6/2023 11:03:04 PM và chỉ mang tính chất tham khảo
Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
AUD AUSTRALIAN DOLLAR 15,819.58 15,979.37 16,494.14
CAD CANADIAN DOLLAR 17,063.87 17,236.23 17,791.49
CHF SWISS FRANC 24,689.57 24,938.96 25,742.35
CNY YUAN RENMINBI 3,385.47 3,419.67 3,530.36
DKK DANISH KRONE - 3,339.77 3,468.11
EUR EURO 24,669.21 24,918.39 26,050.56
GBP POUND STERLING 27,543.62 27,821.84 28,718.11
HKD HONGKONG DOLLAR 2,915.06 2,944.50 3,039.36
INR INDIAN RUPEE - 284.69 296.11
JPY YEN 172.56 174.30 182.68
KRW KOREAN WON 16.30 18.11 19.86
KWD KUWAITI DINAR - 76,782.13 79,862.10
MYR MALAYSIAN RINGGIT - 5,455.32 5,575.02
NOK NORWEGIAN KRONER - 2,249.73 2,345.55
RUB RUSSIAN RUBLE - 323.44 358.09
SAR SAUDI RIAL - 6,237.03 6,487.21
SEK SWEDISH KRONA - 2,177.66 2,270.41
SGD SINGAPORE DOLLAR 17,264.81 17,439.20 18,000.99
THB THAILAND BAHT 618.31 687.01 713.41
USD US DOLLAR 23,270.00 23,300.00 23,640.00
Nguồn: Vietcombank